thông tín viên

thông tín viên

Thông tín viên đang phỏng vấn một người nông dân trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm công tác thông tin, báo chí: "thông tín viên" chỉ người chuyên thu thập, ghi chép gửi tin tức, bài vở cho một cơ quan báo chí, đài phát thanh hoặc truyền hình. Người này thường hoạt động độc lập hoặc cộng tác từ xa, không phải nhân viên chính thức của tòa soạn.
    • Người đại diện thường trú: "thông tín viên" còn được dùng để chỉ người thường xuyên mặt tại một địa phương hoặc lĩnh vực nhất định để cập nhật chuyển tin tức về cho cơ quan chủ quản.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy thu thập gửi tin tức từ Việt Nam về cho tờ báo đó.)
  • (Người đại diện thường xuyên mặtkhu vực đó đã ghi lại nhiều tin tức quan trọng.)
  • ( ấy cộng tác với nhiều báo, không thuộc biên chế cố định của một tòa soạn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thông tín viên thường trú": người thường xuyên mặt tại một địa bàn cụ thể để làm nhiệm vụ đưa tin.
    • Thông tín viên thường trú tại Paris đã gửi bản tin về cuộc triển lãm nghệ thuật. (Người đại diện thường xuyên ở Paris đã gửi tin về sự kiện triển lãm.)
  • "thông tín viên đặc biệt": người được cử đi làm nhiệm vụ đưa tin trong những sự kiện quan trọng hoặc nhạy cảm.
    • Tổng biên tập đã cử một thông tín viên đặc biệt đến vùng thiên tai. (Một người được giao nhiệm vụ riêng để đưa tin từ vùng thiên tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Phóng viên (danh từ): người làm báo chuyên nghiệp, thường nhân viên chính thức của một cơ quan báo chí, nhiệm vụ điều tra, phỏng vấn viết bài.

    • Phóng viên của báo Tuổi Trẻ đã mặt tại hiện trường. (Người làm báo chính thức của tờ báo đó.)
  • Cộng tác viên (danh từ): người tham gia viết bài, gửi tin cho một tờ báo nhưng không phải nhân viên chính thức.

    • ấy cộng tác viên thường xuyên của chuyên mục ẩm thực. (Người viết bài theo hợp đồng không cố định.)
Từ đồng nghĩa
  • Người đưa tin: người truyền tải thông tin từ một địa điểm đến cơ quan truyền thông.
  • Phóng viên hiện trường: người trực tiếp ghi nhận sự kiện tại nơi xảy ra (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Tin tặc (trong ngữ cảnh ): người chuyên thu thập tin tức (hiện ít dùng, mang sắc thái lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • Làm thông tín viên như "con mắt, cái tai" của tòa soạn: thông tín viên đóng vai trò quan sát cập nhật thông tin từ xa, giúp tòa soạn nắm bắt tình hình.
    • vùng sâu vùng xa, các thông tín viên chính con mắt, cái tai của báo chí. (Họ nguồn thông tin chính yếu từ những nơi khó tiếp cận.)

Từ chứa "thông tín viên"